TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự yểm trợ tiếng Đức là gì?

"sự yểm trợ" trong tiếng Đức là die Deckung (danh từ).

die Deckung Danh từ · giống cái

/ˈdɛkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ nấp, sự yểm trợ (in Deckung gehen — tìm chỗ nấp)

Xem đầy đủ từ "Deckung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự yểm trợ tiếng Đức là gì?

"sự yểm trợ" trong tiếng Đức là die Deckung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.