TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sanh tiếng Đức là gì?

"sanh" trong tiếng Đức là der Wok (danh từ).

der Wok Danh từ · giống đực

/vɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, chảo, sanh.

Xem đầy đủ từ "Wok": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sanh tiếng Đức là gì?

"sanh" trong tiếng Đức là der Wok (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.