TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wok

danh từ giống đực
/vɔk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Woks · sinh cách: des Woks

der Wok nghĩa là xanh, chảo.

Nghĩa của Wok

Danh từ · giống đực

  1. Xanh, chảo, sanh.

Biến cách của Wok (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wokdie Woks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Woksder Woks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wokden Woks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wokdie Woks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wok

Câu hỏi thường gặp

Wok nghĩa là gì?

Wok (danh từ) nghĩa là xanh, chảo.

Wok là der, die hay das?

Wok là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wok); số nhiều: die Woks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.