TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wohnzimmer

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvoːnˌt͡sɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wohnzimmers

das Wohnzimmer nghĩa là phòng khách.

Nghĩa của Wohnzimmer

Danh từ · giống trung

  1. Phòng khách.

Biến cách của Wohnzimmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wohnzimmerdie Wohnzimmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wohnzimmersder Wohnzimmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wohnzimmerden Wohnzimmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wohnzimmerdie Wohnzimmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ living room

Câu hỏi thường gặp

Wohnzimmer nghĩa là gì?

Wohnzimmer (danh từ) nghĩa là phòng khách.

Wohnzimmer là der, die hay das?

Wohnzimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wohnzimmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.