TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sao biển tiếng Đức là gì?

"sao biển" trong tiếng Đức là der Seestern (danh từ).

der Seestern Danh từ · giống đực

/ˈzeːʃtɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao biển.

  • Sind Seesterne essbar? Sao biển có ăn được không?

Xem đầy đủ từ "Seestern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sao biển tiếng Đức là gì?

"sao biển" trong tiếng Đức là der Seestern (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.