Sao chép tiếng Đức là gì?
"sao chép" trong tiếng Đức là kopieren (động từ), duplizieren (động từ), vervielfältigen (động từ).
kopieren Động từ
/koˈpiːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao chép.
Xem đầy đủ từ "kopieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
duplizieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân bản, sao chép, sao lục.
Xem đầy đủ từ "duplizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
vervielfältigen Động từ
[fɛɐ̯ˈfiːlˌfɛltɪɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân bản, sao chép, sao lục.
Xem đầy đủ từ "vervielfältigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sao chép tiếng Đức là gì?
"sao chép" trong tiếng Đức là kopieren (động từ), duplizieren (động từ), vervielfältigen (động từ).