TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sao diêm vương tiếng Đức là gì?

"sao diêm vương" trong tiếng Đức là Pluto (danh từ riêng).

Pluto Danh từ riêng

/ˈpluːtoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao diêm vương, diêm vương tinh.

Xem đầy đủ từ "Pluto": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sao diêm vương tiếng Đức là gì?

"sao diêm vương" trong tiếng Đức là Pluto (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.