Sau đây tiếng Đức là gì?
"sau đây" trong tiếng Đức là folgend (tính từ).
folgend Tính từ
[ˈfɔl.ɡn̩t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau đây, tiếp theo (am folgenden Tag — ngày hôm sau)
- Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen. Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.
Xem đầy đủ từ "folgend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sau đây tiếng Đức là gì?
"sau đây" trong tiếng Đức là folgend (tính từ).