TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

folgend

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈfɔl.ɡn̩t] giọng máy của trình duyệt

folgend nghĩa là sau đây, tiếp theo.

Cũng là một dạng biến đổi của folgen — Theo, đi theo.

Nghĩa của folgend

Tính từ

  1. Sau đây, tiếp theo (am folgenden Tag — ngày hôm sau) (biên soạn)

Câu ví dụ với folgend

  • Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen. Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.Tatoeba #712063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ following, subsequent

Câu hỏi thường gặp

folgend nghĩa là gì?

folgend (tính từ) nghĩa là sau đây, tiếp theo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.