folgsam
/ˈfɔlkzaːm/ giọng máy của trình duyệt
folgsam nghĩa là vâng lời, tuân lời, dễ bảo.
Nghĩa của folgsam
Tính từ
- Vâng lời, tuân lời.
- Dễ bảo.
So sánh của folgsam
| So sánh hơn | folgsamer |
| So sánh nhất | am folgsamsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obedient
Câu hỏi thường gặp
folgsam nghĩa là gì?
folgsam (tính từ) nghĩa là vâng lời, tuân lời, dễ bảo.