die Folter
số nhiều: die Foltern · sinh cách: der Folter
die Folter nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.
Cũng là một dạng biến đổi của foltern — Tra tấn.
Nghĩa của Folter
Danh từ · giống cái
- Nhục hình, sự tra tấn.
Biến cách của Folter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Folter | die Foltern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Folter | der Foltern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Folter | den Foltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Folter | die Foltern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torture
Câu hỏi thường gặp
Folter nghĩa là gì?
Folter (danh từ) nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.
Folter là der, die hay das?
Folter là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Folter); số nhiều: die Foltern.