TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Folter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔltɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Foltern · sinh cách: der Folter

die Folter nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.

Cũng là một dạng biến đổi của foltern — Tra tấn.

Nghĩa của Folter

Danh từ · giống cái

  1. Nhục hình, sự tra tấn.

Biến cách của Folter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Folterdie Foltern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Folterder Foltern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Folterden Foltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Folterdie Foltern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torture

Câu hỏi thường gặp

Folter nghĩa là gì?

Folter (danh từ) nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.

Folter là der, die hay das?

Folter là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Folter); số nhiều: die Foltern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.