Say sóng tiếng Đức là gì?
"say sóng" trong tiếng Đức là seekrank (tính từ).
seekrank Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say sóng.
- Tom wird seekrank. Tom bị say sóng.
Xem đầy đủ từ "seekrank": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Say sóng tiếng Đức là gì?
"say sóng" trong tiếng Đức là seekrank (tính từ).