TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Say sóng tiếng Đức là gì?

"say sóng" trong tiếng Đức là seekrank (tính từ).

seekrank Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say sóng.

  • Tom wird seekrank. Tom bị say sóng.

Xem đầy đủ từ "seekrank": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Say sóng tiếng Đức là gì?

"say sóng" trong tiếng Đức là seekrank (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.