TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

seekrank

giọng máy của trình duyệt

seekrank nghĩa là say sóng.

Nghĩa của seekrank

Tính từ

  1. Say sóng.

Câu ví dụ với seekrank

  • Tom wird seekrank. Tom bị say sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9611423

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seasick

Câu hỏi thường gặp

seekrank nghĩa là gì?

seekrank (tính từ) nghĩa là say sóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.