seekrank
giọng máy của trình duyệt
seekrank nghĩa là say sóng.
Nghĩa của seekrank
Tính từ
- Say sóng.
Câu ví dụ với seekrank
- Tom wird seekrank. Tom bị say sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9611423
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ seasick
Câu hỏi thường gặp
seekrank nghĩa là gì?
seekrank (tính từ) nghĩa là say sóng.