TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Seeadler

danh từ giống đực
/ˈzeːˌʔaːdlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Seeadlers

der Seeadler nghĩa là đại bàng đuôi trắng, đại bàng biển.

Nghĩa của Seeadler

Danh từ · giống đực

  1. Đại bàng đuôi trắng
  2. Đại bàng biển.

Biến cách của Seeadler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Seeadlerdie Seeadler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seeadlersder Seeadler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seeadlerden Seeadlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Seeadlerdie Seeadler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white-tailed eagle (Haliaeetus albicilla); sea eagle

Câu hỏi thường gặp

Seeadler nghĩa là gì?

Seeadler (danh từ) nghĩa là đại bàng đuôi trắng, đại bàng biển.

Seeadler là der, die hay das?

Seeadler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Seeadler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.