TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Siêu tân tinh tiếng Đức là gì?

"siêu tân tinh" trong tiếng Đức là die Supernova (danh từ).

die Supernova Danh từ · giống cái

[zuːpɐˈnoːva] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu tân tinh.

Xem đầy đủ từ "Supernova": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Siêu tân tinh tiếng Đức là gì?

"siêu tân tinh" trong tiếng Đức là die Supernova (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.