TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Siêu thị tiếng Đức là gì?

"siêu thị" trong tiếng Đức là der Supermarkt (danh từ).

der Supermarkt Danh từ · giống đực

/ˈzuːpɐˌmaʁkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu thị.

Xem đầy đủ từ "Supermarkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Siêu thị tiếng Đức là gì?

"siêu thị" trong tiếng Đức là der Supermarkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.