TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sinh khối tiếng Đức là gì?

"sinh khối" trong tiếng Đức là die Biomasse (danh từ).

die Biomasse Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh khối, sinh khối loài.

Xem đầy đủ từ "Biomasse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh khối tiếng Đức là gì?

"sinh khối" trong tiếng Đức là die Biomasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.