die Biomasse
sinh cách: der Biomasse
die Biomasse nghĩa là sinh khối, sinh khối loài.
Nghĩa của Biomasse
Danh từ · giống cái
- Sinh khối, sinh khối loài.
Biến cách của Biomasse (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Biomasse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Biomasse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Biomasse |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Biomasse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biomass
Câu hỏi thường gặp
Biomasse nghĩa là gì?
Biomasse (danh từ) nghĩa là sinh khối, sinh khối loài.
Biomasse là der, die hay das?
Biomasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biomasse).