TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Biomasse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Biomasse

die Biomasse nghĩa là sinh khối, sinh khối loài.

Nghĩa của Biomasse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh khối, sinh khối loài.

Biến cách của Biomasse (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Biomasse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Biomasse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Biomasse
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Biomasse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biomass

Câu hỏi thường gặp

Biomasse nghĩa là gì?

Biomasse (danh từ) nghĩa là sinh khối, sinh khối loài.

Biomasse là der, die hay das?

Biomasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biomasse).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.