Sinh nhật tiếng Đức là gì?
"sinh nhật" trong tiếng Đức là der Geburtstag (danh từ).
der Geburtstag Danh từ · giống đực
/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh nhật.
- Herzlichen Glückwunsch zu deinem Geburtstag, Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
- Heute ist der achtzehnte Juni — und Muiriels Geburtstag! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
Xem đầy đủ từ "Geburtstag": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sinh nhật tiếng Đức là gì?
"sinh nhật" trong tiếng Đức là der Geburtstag (danh từ).