TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sinh nhật tiếng Đức là gì?

"sinh nhật" trong tiếng Đức là der Geburtstag (danh từ).

der Geburtstag Danh từ · giống đực

/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh nhật.

  • Herzlichen Glückwunsch zu deinem Geburtstag, Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
  • Heute ist der achtzehnte Juni — und Muiriels Geburtstag! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!

Xem đầy đủ từ "Geburtstag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh nhật tiếng Đức là gì?

"sinh nhật" trong tiếng Đức là der Geburtstag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.