TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sinh vật nhân sơ tiếng Đức là gì?

"sinh vật nhân sơ" trong tiếng Đức là der Prokaryot (danh từ).

der Prokaryot Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật nhân sơ.

Xem đầy đủ từ "Prokaryot": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh vật nhân sơ tiếng Đức là gì?

"sinh vật nhân sơ" trong tiếng Đức là der Prokaryot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.