TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sinh vật phù du tiếng Đức là gì?

"sinh vật phù du" trong tiếng Đức là das Plankton (danh từ).

das Plankton Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật phù du.

Xem đầy đủ từ "Plankton": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sinh vật phù du tiếng Đức là gì?

"sinh vật phù du" trong tiếng Đức là das Plankton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.