das Plankton
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Planktons
das Plankton nghĩa là sinh vật phù du.
Nghĩa của Plankton
Danh từ · giống trung
- Sinh vật phù du.
Biến cách của Plankton (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Plankton |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Planktons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plankton |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Plankton |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plankton
Câu hỏi thường gặp
Plankton nghĩa là gì?
Plankton (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.
Plankton là der, die hay das?
Plankton là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plankton).