TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Plankton

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Planktons

das Plankton nghĩa là sinh vật phù du.

Nghĩa của Plankton

Danh từ · giống trung

  1. Sinh vật phù du.

Biến cách của Plankton (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Plankton
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Planktons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plankton
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Plankton

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plankton

Câu hỏi thường gặp

Plankton nghĩa là gì?

Plankton (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.

Plankton là der, die hay das?

Plankton là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plankton).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.