So tiếng Đức là gì?
"so" trong tiếng Đức là vergleichen (động từ), komparieren (động từ).
vergleichen Động từ
/fɛʁˈɡlaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: So sánh, so.
Xem đầy đủ từ "vergleichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
komparieren Động từ
[kɔm.paˈʁiːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: So sánh, so.
Xem đầy đủ từ "komparieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
So tiếng Đức là gì?
"so" trong tiếng Đức là vergleichen (động từ), komparieren (động từ).