TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Soóc tiếng Đức là gì?

"soóc" trong tiếng Đức là die Shorts (danh từ).

die Shorts Danh từ · giống cái

[ʃɔɐ̯t͡s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn.

Xem đầy đủ từ "Shorts": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Soóc tiếng Đức là gì?

"soóc" trong tiếng Đức là die Shorts (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.