TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Soạn tiếng Đức là gì?

"soạn" trong tiếng Đức là verfassen (động từ), komponieren (động từ).

verfassen Động từ

/fɛɐ̯ˈfasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Soạn thảo, biên soạn, soạn.

Xem đầy đủ từ "verfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

komponieren Động từ

/kɔmpoˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Soạn thảo, biên soạn, soạn.

Xem đầy đủ từ "komponieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Soạn tiếng Đức là gì?

"soạn" trong tiếng Đức là verfassen (động từ), komponieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.