TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sol khí tiếng Đức là gì?

"sol khí" trong tiếng Đức là das Aerosol (danh từ).

das Aerosol Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sol khí.

Xem đầy đủ từ "Aerosol": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sol khí tiếng Đức là gì?

"sol khí" trong tiếng Đức là das Aerosol (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.