das Aerosol
số nhiều: die Aerosole · sinh cách: des Aerosols
das Aerosol nghĩa là sol khí.
Nghĩa của Aerosol
Danh từ · giống trung
- Sol khí.
Biến cách của Aerosol (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Aerosol | die Aerosole |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aerosols | der Aerosole |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aerosol | den Aerosolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Aerosol | die Aerosole |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aerosol (dispersion)
Câu hỏi thường gặp
Aerosol nghĩa là gì?
Aerosol (danh từ) nghĩa là sol khí.
Aerosol là der, die hay das?
Aerosol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Aerosol); số nhiều: die Aerosole.