TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Aerosol

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aerosole · sinh cách: des Aerosols

das Aerosol nghĩa là sol khí.

Nghĩa của Aerosol

Danh từ · giống trung

  1. Sol khí.

Biến cách của Aerosol (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Aerosoldie Aerosole
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aerosolsder Aerosole
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aerosolden Aerosolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Aerosoldie Aerosole

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerosol (dispersion)

Câu hỏi thường gặp

Aerosol nghĩa là gì?

Aerosol (danh từ) nghĩa là sol khí.

Aerosol là der, die hay das?

Aerosol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Aerosol); số nhiều: die Aerosole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.