Song tử tiếng Đức là gì?
"song tử" trong tiếng Đức là Zwillinge (danh từ riêng).
Zwillinge Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Song tử, song nam, song sinh.
Xem đầy đủ từ "Zwillinge": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Song tử tiếng Đức là gì?
"song tử" trong tiếng Đức là Zwillinge (danh từ riêng).