TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Zwillinge

giọng máy của trình duyệt

Zwillinge nghĩa là song tử, song nam.

Cũng là một dạng biến đổi của Zwilling — Trẻ sinh đôi.

Nghĩa của Zwillinge

Danh từ riêng

  1. Song tử, song nam, song sinh.

Câu ví dụ với Zwillinge

  • Die Zwillinge sind schwer auseinanderzuhalten, weil sie sich so ähnlich sehen. Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293164
  • Seid ihr Zwillinge? Hai người là song sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gemini

Câu hỏi thường gặp

Zwillinge nghĩa là gì?

Zwillinge (danh từ riêng) nghĩa là song tử, song nam.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.