Zwillinge
Zwillinge nghĩa là song tử, song nam.
Cũng là một dạng biến đổi của Zwilling — Trẻ sinh đôi.
Nghĩa của Zwillinge
Danh từ riêng
- Song tử, song nam, song sinh.
Câu ví dụ với Zwillinge
- Die Zwillinge sind schwer auseinanderzuhalten, weil sie sich so ähnlich sehen. Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293164
- Seid ihr Zwillinge? Hai người là song sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318100
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Gemini
Câu hỏi thường gặp
Zwillinge nghĩa là gì?
Zwillinge (danh từ riêng) nghĩa là song tử, song nam.