TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Suy xét tiếng Đức là gì?

"suy xét" trong tiếng Đức là bedenken (động từ).

bedenken Động từ

/bəˈdɛŋkŋ̍/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc, suy xét.

Xem đầy đủ từ "bedenken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Suy xét tiếng Đức là gì?

"suy xét" trong tiếng Đức là bedenken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.