TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài khoản tiếng Đức là gì?

"tài khoản" trong tiếng Đức là das Konto (danh từ).

das Konto Danh từ · giống trung

/ˈkɔnto/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài khoản.

Xem đầy đủ từ "Konto": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài khoản tiếng Đức là gì?

"tài khoản" trong tiếng Đức là das Konto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.