TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài khoản người dùng tiếng Đức là gì?

"tài khoản người dùng" trong tiếng Đức là der Account (danh từ).

der Account Danh từ · giống đực

/əˈkaʊ̯nt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài khoản người dùng.

Xem đầy đủ từ "Account": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài khoản người dùng tiếng Đức là gì?

"tài khoản người dùng" trong tiếng Đức là der Account (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.