Tài trợ tiếng Đức là gì?
"tài trợ" trong tiếng Đức là sponsern (động từ).
sponsern Động từ
/ˈʃpɔnzɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài trợ.
Xem đầy đủ từ "sponsern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài trợ tiếng Đức là gì?
"tài trợ" trong tiếng Đức là sponsern (động từ).