TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài trợ tiếng Đức là gì?

"tài trợ" trong tiếng Đức là sponsern (động từ).

sponsern Động từ

/ˈʃpɔnzɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài trợ.

Xem đầy đủ từ "sponsern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài trợ tiếng Đức là gì?

"tài trợ" trong tiếng Đức là sponsern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.