TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tàn bạo tiếng Đức là gì?

"tàn bạo" trong tiếng Đức là brutal (tính từ).

brutal Tính từ

/bʁuˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn bạo, hung bạo.

Xem đầy đủ từ "brutal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn bạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn bạo tiếng Đức là gì?

"tàn bạo" trong tiếng Đức là brutal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.