die Gräueltat
số nhiều: die Gräueltaten · sinh cách: der Gräueltat
die Gräueltat nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo.
Nghĩa của Gräueltat
Danh từ · giống cái
- Sự tàn ác, sự tàn bạo.
Biến cách của Gräueltat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gräueltat | die Gräueltaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gräueltat | der Gräueltaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gräueltat | den Gräueltaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gräueltat | die Gräueltaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atrocity
Câu hỏi thường gặp
Gräueltat nghĩa là gì?
Gräueltat (danh từ) nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo.
Gräueltat là der, die hay das?
Gräueltat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gräueltat); số nhiều: die Gräueltaten.