TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gräueltat

danh từ giống cái
[ˈɡʁɔɪ̯əlˌtaːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gräueltaten · sinh cách: der Gräueltat

die Gräueltat nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo.

Nghĩa của Gräueltat

Danh từ · giống cái

  1. Sự tàn ác, sự tàn bạo.

Biến cách của Gräueltat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gräueltatdie Gräueltaten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gräueltatder Gräueltaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gräueltatden Gräueltaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gräueltatdie Gräueltaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atrocity

Câu hỏi thường gặp

Gräueltat nghĩa là gì?

Gräueltat (danh từ) nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo.

Gräueltat là der, die hay das?

Gräueltat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gräueltat); số nhiều: die Gräueltaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.