Tàn cuộc tiếng Đức là gì?
"tàn cuộc" trong tiếng Đức là das Endspiel (danh từ).
das Endspiel Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.
Xem đầy đủ từ "Endspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tàn cuộc tiếng Đức là gì?
"tàn cuộc" trong tiếng Đức là das Endspiel (danh từ).