Tàn nhang tiếng Đức là gì?
"tàn nhang" trong tiếng Đức là die Sommersprosse (danh từ).
die Sommersprosse Danh từ · giống cái
[ˈzɔmɐˌʃpʁɔsə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn nhang.
- Ich habe Sommersprossen. Tôi có tàn nhang.
- Tom hat Sommersprossen. Tom có tàn nhang.
Xem đầy đủ từ "Sommersprosse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tàn nhang tiếng Đức là gì?
"tàn nhang" trong tiếng Đức là die Sommersprosse (danh từ).