TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tàn nhang tiếng Đức là gì?

"tàn nhang" trong tiếng Đức là die Sommersprosse (danh từ).

die Sommersprosse Danh từ · giống cái

[ˈzɔmɐˌʃpʁɔsə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn nhang.

  • Ich habe Sommersprossen. Tôi có tàn nhang.
  • Tom hat Sommersprossen. Tom có tàn nhang.

Xem đầy đủ từ "Sommersprosse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tàn nhang tiếng Đức là gì?

"tàn nhang" trong tiếng Đức là die Sommersprosse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.