Tàn sát tiếng Đức là gì?
"tàn sát" trong tiếng Đức là massakrieren (động từ), niedermetzeln (động từ).
massakrieren Động từ
/masaˈkʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn sát.
Xem đầy đủ từ "massakrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
niedermetzeln Động từ
/ˈniːdərˌmɛtsəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn sát.
Xem đầy đủ từ "niedermetzeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàn sát tiếng Đức là gì?
"tàn sát" trong tiếng Đức là massakrieren (động từ), niedermetzeln (động từ).