TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tàng hình tiếng Đức là gì?

"tàng hình" trong tiếng Đức là unsichtbar (tính từ).

unsichtbar Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô hình, tàng hình, ẩn hình.

Xem đầy đủ từ "unsichtbar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tàng hình tiếng Đức là gì?

"tàng hình" trong tiếng Đức là unsichtbar (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.