Tàng hình tiếng Đức là gì?
"tàng hình" trong tiếng Đức là unsichtbar (tính từ).
unsichtbar Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô hình, tàng hình, ẩn hình.
Xem đầy đủ từ "unsichtbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tàng hình tiếng Đức là gì?
"tàng hình" trong tiếng Đức là unsichtbar (tính từ).