TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tàu vũ trụ tiếng Đức là gì?

"tàu vũ trụ" trong tiếng Đức là das Raumschiff (danh từ).

das Raumschiff Danh từ · giống trung

/ˈʁaʊ̯mˌʃɪf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.

  • Wurmlöcher ermöglichen es Raumschiffen, quer durch die ganze Galaxie zu reisen. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.
  • Sie tauften das Raumschiff „A100“. Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100.

Xem đầy đủ từ "Raumschiff": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tàu vũ trụ tiếng Đức là gì?

"tàu vũ trụ" trong tiếng Đức là das Raumschiff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.