Tá tràng tiếng Đức là gì?
"tá tràng" trong tiếng Đức là das Duodenum (danh từ), der Zwölffingerdarm (danh từ).
das Duodenum Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tá tràng.
Xem đầy đủ từ "Duodenum": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Zwölffingerdarm Danh từ · giống đực
/tsvœlfˈfɪŋɐdaʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tá tràng.
Xem đầy đủ từ "Zwölffingerdarm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tá tràng tiếng Đức là gì?
"tá tràng" trong tiếng Đức là das Duodenum (danh từ), der Zwölffingerdarm (danh từ).