TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tác phẩm tiếng Đức là gì?

"tác phẩm" trong tiếng Đức là das Werk (danh từ).

das Werk Danh từ · giống trung

/vɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác phẩm.

  • Im Urlaub habe ich die gesammelten Werke von Milton gelesen. Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton.
  • Hast du schon die Werke von Milton gelesen? Bạn đã bao giờ đọc các tác phẩm của Milton chưa?

Xem đầy đủ từ "Werk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tác phẩm tiếng Đức là gì?

"tác phẩm" trong tiếng Đức là das Werk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.