Tái tiếng Đức là gì?
"tái" trong tiếng Đức là blass (tính từ).
blass Tính từ
/blas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái.
- Tom wurde blass. Mặt Tom tái mét lại.
- Du siehst blass aus. Bạn trông tái nhợt.
Câu hỏi thường gặp
Tái tiếng Đức là gì?
"tái" trong tiếng Đức là blass (tính từ).