TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tái tiếng Đức là gì?

"tái" trong tiếng Đức là blass (tính từ).

blass Tính từ

/blas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái.

  • Tom wurde blass. Mặt Tom tái mét lại.
  • Du siehst blass aus. Bạn trông tái nhợt.

Xem đầy đủ từ "blass": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tái tiếng Đức là gì?

"tái" trong tiếng Đức là blass (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.