Tái chế tiếng Đức là gì?
"tái chế" trong tiếng Đức là recyceln (động từ), wiederverwerten (động từ).
recyceln Động từ
/ˌʁiˈsaɪ̯kl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái chế.
Xem đầy đủ từ "recyceln": der/die/das, biến cách, cách chia →
wiederverwerten Động từ
/ˈviːdɐfɛɐ̯ˌveːɐ̯tn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái chế.
Xem đầy đủ từ "wiederverwerten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tái chế tiếng Đức là gì?
"tái chế" trong tiếng Đức là recyceln (động từ), wiederverwerten (động từ).