TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tán tiếng Đức là gì?

"tán" trong tiếng Đức là überreden (động từ), beschwatzen (động từ).

überreden Động từ

/yːbərˈreːdən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỗ, tán, phỉnh.

Xem đầy đủ từ "überreden": der/die/das, biến cách, cách chia →

beschwatzen Động từ

[bəˈʃvat͡sn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỗ, tán, phỉnh.

Xem đầy đủ từ "beschwatzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tán tiếng Đức là gì?

"tán" trong tiếng Đức là überreden (động từ), beschwatzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.