Tán tiếng Đức là gì?
"tán" trong tiếng Đức là überreden (động từ), beschwatzen (động từ).
überreden Động từ
/yːbərˈreːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỗ, tán, phỉnh.
Xem đầy đủ từ "überreden": der/die/das, biến cách, cách chia →
beschwatzen Động từ
[bəˈʃvat͡sn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỗ, tán, phỉnh.
Xem đầy đủ từ "beschwatzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tán tiếng Đức là gì?
"tán" trong tiếng Đức là überreden (động từ), beschwatzen (động từ).