TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tát tiếng Đức là gì?

"tát" trong tiếng Đức là ohrfeigen (động từ).

ohrfeigen Động từ

/ˈoːɐ̯faɪ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tát, vỗ, vả.

  • Tom küsste Maria, und sie ohrfeigte ihn. Tom đã hôn Mary và cô tát anh ta.
  • Ich hätte mich selbst ohrfeigen können. Tôi muốn tát chính mình.

Xem đầy đủ từ "ohrfeigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tát tiếng Đức là gì?

"tát" trong tiếng Đức là ohrfeigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.