TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tâm lý học tiếng Đức là gì?

"tâm lý học" trong tiếng Đức là die Psychologie (danh từ).

die Psychologie Danh từ · giống cái

/ˌpsyː.ço.loˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm lý học.

Xem đầy đủ từ "Psychologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tâm lý học tiếng Đức là gì?

"tâm lý học" trong tiếng Đức là die Psychologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.