Tâm thất tiếng Đức là gì?
"tâm thất" trong tiếng Đức là die Herzkammer (danh từ).
die Herzkammer Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tâm thất.
Xem đầy đủ từ "Herzkammer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tâm thất tiếng Đức là gì?
"tâm thất" trong tiếng Đức là die Herzkammer (danh từ).