die Herzkammer
số nhiều: die Herzkammern · sinh cách: der Herzkammer
die Herzkammer nghĩa là tâm thất.
Nghĩa của Herzkammer
Danh từ · giống cái
- Tâm thất.
Biến cách của Herzkammer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Herzkammer | die Herzkammern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Herzkammer | der Herzkammern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Herzkammer | den Herzkammern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Herzkammer | die Herzkammern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ventricle, chamber (of the heart)
Câu hỏi thường gặp
Herzkammer nghĩa là gì?
Herzkammer (danh từ) nghĩa là tâm thất.
Herzkammer là der, die hay das?
Herzkammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herzkammer); số nhiều: die Herzkammern.