TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herzkammer

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herzkammern · sinh cách: der Herzkammer

die Herzkammer nghĩa là tâm thất.

Nghĩa của Herzkammer

Danh từ · giống cái

  1. Tâm thất.

Biến cách của Herzkammer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herzkammerdie Herzkammern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herzkammerder Herzkammern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herzkammerden Herzkammern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herzkammerdie Herzkammern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ventricle, chamber (of the heart)

Câu hỏi thường gặp

Herzkammer nghĩa là gì?

Herzkammer (danh từ) nghĩa là tâm thất.

Herzkammer là der, die hay das?

Herzkammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herzkammer); số nhiều: die Herzkammern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.