Tân gia tiếng Đức là gì?
"tân gia" trong tiếng Đức là die Einweihungsparty (danh từ).
die Einweihungsparty Danh từ · giống cái
[ˈaɪ̯nvaɪ̯ʊŋsˌpaːɐ̯ti] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn tân gia, lễ tân gia, tân gia.
Xem đầy đủ từ "Einweihungsparty": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tân gia tiếng Đức là gì?
"tân gia" trong tiếng Đức là die Einweihungsparty (danh từ).